người bảo vệ nghĩa tiếng Đức là
Bewahrer
người bảo vệ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-06-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Bewahrer
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người bảo vệ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Bewahrer
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Bewahrer: người bảo vệ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Bewahrer