người bảo vệ nghĩa tiếng Đức là
Protektor
(m)
người bảo vệ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Protektor
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người bảo vệ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Protektor
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Protektor: người bảo vệ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Protektor