người bảo trợ nghĩa tiếng Đức là
Förderer
(m)
người bảo trợ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-01-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Förderer
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người bảo trợ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Förderer
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Förderer: người bảo trợ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Förderer