người bảo trợ nghĩa tiếng Đức là
Förderer
(m)
người bảo trợ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Ngữ Pháp
Cùng tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Förderer: người bảo trợ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Förderer