người báo cáo còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-03-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của judge rapporteur
Nghe phát âm giọng Mỹ của judge rapporteur
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người báo cáo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của judge rapporteur
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan judge rapporteur: người báo cáo
Mở Rộng