người bạn tâm giao nghĩa tiếng Anh là
confidant
/ˈkɒnfɪdænt/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của confidant
Nghe phát âm giọng Mỹ của confidant
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người bạn tâm giao
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của confidant
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan confidant: người bạn tâm giao
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
confidant