ngực nghĩa tiếng Anh là
boob
/bub/
ngực còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của boob
Nghe phát âm giọng Mỹ của boob
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ngực
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của boob
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan boob: ngực
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
boob