ngủ thiếp đi nghĩa tiếng Anh là
nodded off
/nɒdɪd ɒf/
(v)(Past tense)
ngủ thiếp đi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-10-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của nodded off
Nghe phát âm giọng Mỹ của nodded off
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ngủ thiếp đi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của nodded off
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan nodded off: ngủ thiếp đi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
nodded off