ngột ngạt nghĩa tiếng Anh là
stuffy
/ˈstʌfi/
(adj)
ngột ngạt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của stuffy
Nghe phát âm giọng Mỹ của stuffy
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ngột ngạt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của stuffy
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan stuffy: ngột ngạt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
stuffy