ngọt ngào nghĩa tiếng Đức là
Süße
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Süße
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ngọt ngào
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Süße
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Süße: ngọt ngào
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Süße