ngồi xe đi vào nghĩa tiếng Anh là
ride into
/raɪd ˈɪntuː/
(Prasal v)
ngồi xe đi vào còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của ride into
Nghe phát âm giọng Mỹ của ride into
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ngồi xe đi vào
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của ride into
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ride into: ngồi xe đi vào
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ride into