ngồi quanh nghĩa tiếng Anh là
sit around
/sɪt əˈraʊnd/
(phrasal v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sit around
Nghe phát âm giọng Mỹ của sit around
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ngồi quanh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sit around
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sit around: ngồi quanh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sit around