ngồi gác nghĩa tiếng Đức là
hocken
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của hocken
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ngồi gác
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của hocken
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hocken: ngồi gác
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hocken