ngôi đền nghĩa tiếng Đức là
Tempel
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Tempel
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ngôi đền
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Tempel
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Tempel: ngôi đền
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Tempel