ngốc nghếch nghĩa tiếng Anh là
nitwitted
/ˈnɪtˌwɪtɪd/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ngốc nghếch
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của nitwitted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan nitwitted: ngốc nghếch
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
nitwitted