ngốc nghếch nghĩa tiếng Anh là
witlessness
/ˈwɪtlɪsnəs/
(n)
ngốc nghếch còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của witlessness
Nghe phát âm giọng Mỹ của witlessness
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ngốc nghếch
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của witlessness
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan witlessness: ngốc nghếch
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
witlessness