ngoằn ngoèo nghĩa tiếng Đức là
gewunden
(adj)
ngoằn ngoèo còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gewunden
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ngoằn ngoèo
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gewunden
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gewunden: ngoằn ngoèo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gewunden