ngờ nghệch nghĩa tiếng Anh là
naive
/naɪˈiːv/
(adj)
ngờ nghệch còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của naive
Nghe phát âm giọng Mỹ của naive
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ngờ nghệch
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của naive
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan naive: ngờ nghệch
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
naive