nghiêng nghĩa tiếng Đức là
neigen
(v)(Present tense)
nghiêng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của neigen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nghiêng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của neigen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan neigen: nghiêng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
neigen