nghiền nát nghĩa tiếng Anh là
hashing
/ˈhæʃɪŋ/
(v)
nghiền nát còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hashing
Nghe phát âm giọng Mỹ của hashing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nghiền nát
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hashing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hashing: nghiền nát
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hashing