nghịch ngợm nghĩa tiếng Anh là
rogue
/rəʊɡ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-03-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nghịch ngợm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rogue
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rogue: nghịch ngợm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rogue