nghịch lý nghĩa tiếng Anh là
antinomy
/ænˈtɪnəmi/
(n)
nghịch lý còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của antinomy
Nghe phát âm giọng Mỹ của antinomy
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nghịch lý
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của antinomy
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan antinomy: nghịch lý
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
antinomy