nghịch hành nghĩa tiếng Anh là
retrograde
/ˈrɛtrəˌɡreɪd/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của retrograde
Nghe phát âm giọng Mỹ của retrograde
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nghịch hành
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của retrograde
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan retrograde: nghịch hành
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
retrograde