nghị viện nghĩa tiếng Anh là
parliament
/ˈpɑːrləmənt/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của parliament
Nghe phát âm giọng Mỹ của parliament
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nghị viện
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của parliament
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan parliament: nghị viện
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
parliament