nghỉ hưu nghĩa tiếng Đức là
Rente
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nghỉ hưu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Rente
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Rente: nghỉ hưu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Rente