nghèo khổ nghĩa tiếng Anh là
wretched
/ˈrɛtʃɪd/
(adj)
nghèo khổ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của wretched
Nghe phát âm giọng Mỹ của wretched
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nghèo khổ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của wretched
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan wretched: nghèo khổ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
wretched