nghe quen nghĩa tiếng Anh là
ring a bell
/rɪŋ ə bel/
(idiom)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-01-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nghe quen
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của ring a bell
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ring a bell: nghe quen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ring a bell