ngày trước nghĩa tiếng Anh là
current
/ˈkʌrənt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ngày trước
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của current
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan current: ngày trước
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
current