ngày hôm trước nghĩa tiếng Anh là
day before
/deɪ bɪˈfɔːr/
ngày hôm trước còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của day before
Nghe phát âm giọng Mỹ của day before
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ngày hôm trước
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của day before
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan day before: ngày hôm trước
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
day before