ngăn nắp nghĩa tiếng Anh là
square
/skwɛər/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-01-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ngăn nắp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của square
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan square: ngăn nắp
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
square