ngăn chặn nghĩa tiếng Đức là
abfangen
(v)
ngăn chặn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của abfangen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ngăn chặn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của abfangen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan abfangen: ngăn chặn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
abfangen