ngai vàng nghĩa tiếng Anh là
ruler's seat
/ˈruːlərz siːt/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của ruler's seat
Nghe phát âm giọng Mỹ của ruler's seat
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ngai vàng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của ruler's seat
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ruler's seat: ngai vàng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ruler's seat