ngái ngủ nghĩa tiếng Anh là
inertial
/ɪnˈɜːrʃəl/
ngái ngủ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của inertial
Nghe phát âm giọng Mỹ của inertial
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ngái ngủ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của inertial
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan inertial: ngái ngủ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
inertial