neuerungen (v) nghĩa tiếng Việt là
đổi mới
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của neuerungen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đổi mới
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của neuerungen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan neuerungen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
neuerungen