nét đặc trưng nghĩa tiếng Anh là
cachet
/kæˈʃeɪ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của cachet
Nghe phát âm giọng Mỹ của cachet
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nét đặc trưng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cachet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cachet: nét đặc trưng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cachet