nền nông nghiệp nghĩa tiếng Anh là
agriculture
/ˈæɡrɪˌkʌltʃər/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nền nông nghiệp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của agriculture
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan agriculture: nền nông nghiệp
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
agriculture