nén áp suất nghĩa tiếng Anh là
pressurize
/ˈprɛʃəraɪz/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của pressurize
Nghe phát âm giọng Mỹ của pressurize
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nén áp suất
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của pressurize
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan pressurize: nén áp suất
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
pressurize