nến nghĩa tiếng Anh là
candles
/ˈkændlz/
(n)(plural)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nến
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của candles
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan candles: nến
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
candles