ném vào nghĩa tiếng Anh là
interpose
/ˌɪntərˈpəʊz/
(v)
ném vào còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của interpose
Nghe phát âm giọng Mỹ của interpose
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ném vào
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của interpose
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan interpose: ném vào
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
interpose