ném đi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của schleudern
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ném đi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của schleudern
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan schleudern: ném đi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
schleudern