Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của neighboring area
Nghe phát âm giọng Mỹ của neighboring area
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Khu vực lân cận
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của neighboring area
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan neighboring area
Mở Rộng