neighboring (adj) nghĩa tiếng Việt là
liền kề
neighboring phiên âm IPA là /ˈneɪbərɪŋ/
neighboring còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của neighboring
Nghe phát âm giọng Mỹ của neighboring
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của liền kề
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của neighboring
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan neighboring
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
neighboring