negieren (Vt)(hat) nghĩa tiếng Việt là
bác bỏ
negieren còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-12-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của negieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bác bỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của negieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan negieren
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
negieren