neck cutting n nghĩa tiếng Việt là
Cắt cổ
neck cutting phiên âm IPA là /nɛk ˈkʌtɪŋ/
neck cutting còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của neck cutting
Nghe phát âm giọng Mỹ của neck cutting
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cắt cổ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của neck cutting
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan neck cutting
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
neck cutting