nebenstehend còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của nebenstehend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ở bên cạnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của nebenstehend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan nebenstehend
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
nebenstehend