né tránh nghĩa tiếng Anh là
evasive
/ɪˈveɪsɪv/
(adj)
né tránh còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của evasive
Nghe phát âm giọng Mỹ của evasive
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của né tránh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của evasive
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan evasive: né tránh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
evasive