nấu nướng nghĩa tiếng Đức là
Kochen
(n)
nấu nướng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Kochen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nấu nướng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Kochen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Kochen: nấu nướng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Kochen