nạp lại đạn nghĩa tiếng Anh là
reload
/riːˈləʊd/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của reload
Nghe phát âm giọng Mỹ của reload
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nạp lại đạn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của reload
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan reload: nạp lại đạn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
reload