nạp lại nghĩa tiếng Anh là
refill
/ˌriːˈfɪl/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của refill
Nghe phát âm giọng Mỹ của refill
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nạp lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của refill
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan refill: nạp lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
refill