náo loạn nghĩa tiếng Đức là
Gewühl
(n)(-s)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-05-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Gewühl
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của náo loạn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Gewühl
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Gewühl: náo loạn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Gewühl