năng lượng hạt nhân nghĩa tiếng Đức là
Kernkraft
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của năng lượng hạt nhân
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Kernkraft
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Kernkraft: năng lượng hạt nhân
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Kernkraft